Nội dung chính
Hơi ấm lửa rơm trong những buổi chiều đông nông thôn gợi nhớ ký ức tuổi thơ, khi chiếc nùn rơm và bếp lửa của bà ngoại luôn sưởi ấm trái tim.
Chiếc nùn rơm – biểu tượng của mùa đông nông thôn
Trong những ngày gió bấc lạnh buốt, nùn rơm trở thành “bảo vật” không thể thiếu của trẻ em làng quê. Được bện chặt tay người lớn, nó không chỉ cung cấp nhiệt độ ổn định mà còn gợi lên một không gian thân thương, nơi tiếng cười trẻ thơ vang vọng.

Quy trình làm nùn rơm truyền thống
Sau vụ gặt, rơm được phơi khô tới màu vàng óng, sau đó người làng lựa chọn những bó rơm dài, cuống chắc, thường khoảng 60 cm. Các bó này được buộc chặt làm lõi, rồi bện thêm lớp rơm mềm hơn thành các vòng tròn đồng đều quanh lõi. Khi bện chặt, nùn cháy chậm, âm ỉ, giữ nhiệt lâu hơn – yếu tố quyết định “chiến thắng” trong các trò thi nùn của trẻ.
Kỷ niệm tuổi thơ quanh lửa rơm
Thời còn bé, chúng tôi thường tụ tập quanh nùn rơm, thổi phù phù để tăng ngọn lửa, rồi cùng nhau bắt cào cào, châu chấu và “nấu” ngay trên lửa. Hương thơm của rơm cháy hòa quyện với mùi thực vật, khiến đôi má ửng đỏ, tiếng cười vang lên giữa cánh đồng gió bấc.
Hương vị đặc biệt của cơm nồi gang trên bếp rơm
Bà ngoại luôn nấu cơm trong nồi gang đặt trực tiếp lên bếp rơm đỏ lửa. Dù đã thử nhiều loại bếp hiện đại, không có hương vị nào sánh bằng: mỗi hạt gạo dường như ngấm cả mồ hôi mùa gặt, hơi ấm của lửa rơm và bàn tay tảo tần của bà.
Bài học về tình thương và sự ấm áp
Mỗi khi chiều đông lại tới, mùi khói rơm thoảng qua khiến tôi nhớ lại không chỉ bếp lửa mà còn cả tình cảm vô điều kiện của người bà. Đó là minh chứng cho sức mạnh của những vật dụng giản dị trong việc gắn kết các thế hệ và bảo tồn văn hoá nông thôn.
Khánh Phượng